出願資格 / Điều kiện nộp hồ sơ

以下のすべての条件を満たす方が出願できます。

Người đáp ứng tất cả các điều kiện dưới đây có thể nộp hồ sơ.

学歴
Trình độ học vấn
母国において12年以上の学校教育課程を修了した方、またはそれと同等以上の学力があると認められる方
Người đã hoàn thành chương trình giáo dục từ 12 năm trở lên tại nước mình, hoặc người được công nhận có trình độ học vấn tương đương trở lên.
年齢
Độ tuổi
入学時点で18歳以上であること
Phải từ 18 tuổi trở lên tại thời điểm nhập học.
日本語力
Năng lực tiếng Nhật
日本語能力試験(JLPT)N5相当以上の日本語学習歴があること(150時間以上の学習証明を提出できること)
Có lịch sử học tiếng Nhật tương đương N5 trở lên của kỳ thi JLPT (có thể nộp chứng nhận học tập từ 150 giờ trở lên).
学習目的
Mục đích học tập
日本の大学・大学院・専門学校等の高等教育機関への進学を目的としていること
Mục đích là tiến học vào các cơ sở giáo dục bậc cao như đại học, sau đại học, trường chuyên môn tại Nhật Bản.
経費支弁
Tài chính
日本での留学期間中の学費および生活費を支弁できる経費支弁者がいること
Có người bảo lãnh tài chính có khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí trong suốt thời gian du học tại Nhật Bản.

入学時期と課程 / Thời gian nhập học và khóa học

4月入学
Nhập học tháng 4
進学2年コース(修業期間:2年)
Khóa tiến học 2 năm (Thời gian học: 2 năm)
7月入学
Nhập học tháng 7
進学1年9か月コース(修業期間:1年9か月)
Khóa tiến học 1 năm 9 tháng (Thời gian học: 1 năm 9 tháng)
10月入学
Nhập học tháng 10
進学1年6か月コース(修業期間:1年6か月)
Khóa tiến học 1 năm 6 tháng (Thời gian học: 1 năm 6 tháng)

本校は進学課程のみを設置しています。すべてのコースは、日本の高等教育機関への進学を目標としたカリキュラムで構成されています。

Trường chỉ có khóa tiến học. Tất cả các khóa học đều được xây dựng theo chương trình hướng đến mục tiêu tiến học vào các cơ sở giáo dục bậc cao của Nhật Bản.

出願から入学までの流れ / Quy trình từ nộp hồ sơ đến nhập học

お問い合わせ・相談
メールまたは電話で本校にお問い合わせください。入学に関するご質問にお答えします。
Liên hệ trường qua email hoặc điện thoại. Chúng tôi sẽ giải đáp các thắc mắc về nhập học.

出願書類の準備・提出
必要書類を揃え、本校に提出してください。書類の詳細は下記をご参照ください。
Chuẩn bị và nộp các hồ sơ cần thiết cho trường. Xem chi tiết hồ sơ bên dưới.

書類審査・選考
提出された書類に基づき、入学審査を行います。必要に応じて面接を実施する場合があります。
Xét tuyển dựa trên hồ sơ đã nộp. Có thể phỏng vấn nếu cần thiết.

在留資格認定証明書の申請
選考に合格した方について、本校が入国管理局へ在留資格認定証明書を申請します。
Đối với người trúng tuyển, trường sẽ nộp đơn xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú tại Cục quản lý xuất nhập cảnh.

在留資格認定証明書の交付・ビザ申請
証明書が交付されたら、母国の日本大使館・領事館でビザを申請してください。
Sau khi nhận được giấy chứng nhận, xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản tại nước mình.

来日・入学
ビザ取得後、来日し、入学となります。
Sau khi xin được visa, sẽ đến Nhật Bản và nhập học.

主な提出書類 / Hồ sơ cần nộp chính

出願時に提出が必要な主な書類は以下のとおりです。なお、書類の詳細は出願時期や申請者の状況によって異なる場合があります。

Dưới đây là các hồ sơ chính cần nộp khi đăng ký. Lưu ý rằng chi tiết hồ sơ có thể khác nhau tùy theo thời gian nộp và tình trạng của ứng viên.

申請者本人の書類 / Hồ sơ của người nộp đơn

入学願書 本校所定の書式(写真貼付)
Đơn xin nhập học theo mẫu của trường (có dán ảnh)
履歴書 本校所定の書式
Sơ yếu lý lịch theo mẫu của trường
最終学歴の証明 卒業証明書、成績証明書
Bằng tốt nghiệp, bảng điểm
日本語学習証明 日本語学習歴証明書または日本語能力を証明する書類
Chứng nhận lịch sử học tiếng Nhật hoặc chứng chỉ năng lực tiếng Nhật
パスポートの写し 有効なパスポートのコピー
Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực
写真 規定サイズの証明写真
Ảnh chứng minh theo kích thước quy định

経費支弁者の書類 / Hồ sơ của người bảo lãnh tài chính

経費支弁書 本校所定の書式
Giấy cam kết tài chính theo mẫu của trường
収入・資産の証明 預金残高証明書、在職証明書、収入証明書等
Giấy xác nhận số dư ngân hàng, giấy xác nhận việc làm, giấy chứng nhận thu nhập, v.v.
申請者との関係証明 親族関係を示す公的書類
Giấy tờ chính thức chứng minh quan hệ gia đình

注意事項 / Lưu ý

出願にあたり、以下の点にご注意ください。

Xin lưu ý các điểm sau khi nộp hồ sơ.

すべての書類は、日本語または英語の翻訳を添付してください。翻訳には公的機関または翻訳会社による証明が必要な場合があります。提出書類に虚偽の記載があった場合は、入学許可を取り消すことがあります。選考結果や在留資格認定証明書の審査結果に関するお問い合わせにはお答えできない場合があります。

Tất cả hồ sơ cần đính kèm bản dịch tiếng Nhật hoặc tiếng Anh. Bản dịch có thể cần được chứng nhận bởi cơ quan công chứng hoặc công ty dịch thuật. Nếu phát hiện thông tin sai lệch trong hồ sơ, giấy phép nhập học có thể bị hủy bỏ.

※提出書類は、入国管理局の指導や審査方針の変更により、内容が変更される場合があります。

※最新の必要書類および詳細については、必ず事前にお問い合わせください。

※Danh sách hồ sơ có thể thay đổi tùy theo quy định và yêu cầu của Cục quản lý xuất nhập cảnh Nhật Bản.

※Vui lòng liên hệ trước để được hướng dẫn hồ sơ mới nhất.

ご不明な点がございましたら、お気軽にお問い合わせください。
Nếu có thắc mắc, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.

MAIL:info@edogawa-int.co.jp
TEL:+81-(0)3-6638-9957